字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑章
黑章
Nghĩa
1.黑色花纹。 2.古驿名,在今贵州省毕节县西。
Chữ Hán chứa trong
黑
章