字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑索今
黑索今
Nghĩa
1.一种烈性炸药﹐成分是环三次甲基三硝胺,白色结晶。对震动的敏感性较高。供军事上用。
Chữ Hán chứa trong
黑
索
今