字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑绳
黑绳
Nghĩa
1.佛家所谓八热地狱的第二狱。
Chữ Hán chứa trong
黑
绳