字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑绶
黑绶
Nghĩa
1.黑色绶带。 2.古代小官之印常系黑色绶带,故用以指级别不高的官吏。
Chữ Hán chứa trong
黑
绶
黑绶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台