字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑耀石
黑耀石
Nghĩa
1.玻璃质火山喷出岩浆急剧冷却凝固而成的岩石。几乎全部由玻璃质组成。一般为黑色﹑褐色,有明显的玻璃光泽和贝壳状断口。可作工艺品﹑装饰品的材料。
Chữ Hán chứa trong
黑
耀
石
黑耀石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台