字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑色儿
黑色儿
Nghĩa
1.《旧唐书.李密传》"密以父荫为左亲侍,尝在仗下。炀帝顾见之﹐退谓许公宇文述曰'向者左仗下黑色小儿为谁?'许公对曰'蒲山公李寛子密也。'帝曰'个小儿视瞻异常,勿令宿卫!'"后即以"黑色儿"指李密。
Chữ Hán chứa trong
黑
色
儿
黑色儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台