字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑色素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑色素
黑色素
Nghĩa
皮肤、毛发和眼球的虹膜所含的一种色素。这些组织的颜色的深浅由所含黑色素的多少而定。
Chữ Hán chứa trong
黑
色
素