字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑藻
黑藻
Nghĩa
1.多年生草本植物。生在水中。茎细长。叶子披针形,轮生,边缘有细锯齿。花淡紫色,雌雄异株。
Chữ Hán chứa trong
黑
藻