字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑豸
黑豸
Nghĩa
1.冠名。即獬豸冠。为御史法冠。
Chữ Hán chứa trong
黑
豸