字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑雾天光
黑雾天光
Nghĩa
1.方言。浓雾弥漫的大清早。
Chữ Hán chứa trong
黑
雾
天
光