字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黔庶
黔庶
Nghĩa
1.黔首庶民。指百姓。
Chữ Hán chứa trong
黔
庶