字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黔突
黔突
Nghĩa
1.因炊爨而熏黑了的烟囱。
Chữ Hán chứa trong
黔
突