字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
默哀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
默哀
默哀
Nghĩa
低头肃立,以表示沉痛的悼念站在墓前默哀|朝着他牺牲的远方,默哀致敬。
Chữ Hán chứa trong
默
哀