字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
默转潜移
默转潜移
Nghĩa
1.暗中转换移易。
Chữ Hán chứa trong
默
转
潜
移