字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黛緑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黛緑
黛緑
Nghĩa
1.青黑色,古时妇女画眉用的颜料。 2.比喻年青。 3.墨绿;浓绿。
Chữ Hán chứa trong
黛
緑