字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黛耜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黛耜
黛耜
Nghĩa
1.青黑色的耒耜。古代青色象征东方和春天,故藉田农器皆取青色。
Chữ Hán chứa trong
黛
耜