字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黛蛾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黛蛾
黛蛾
Nghĩa
1.犹黛眉。 2.指美女。 3.比喻柳叶。
Chữ Hán chứa trong
黛
蛾