字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黛面
黛面
Nghĩa
1.唐代吐蕃居丧风俗之一。把面涂成青黑色。
Chữ Hán chứa trong
黛
面