字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黝贲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黝贲
黝贲
Nghĩa
1.古勇士北宫黝和孟贲的并称。见《孟子.公孙丑上》。
Chữ Hán chứa trong
黝
贲