字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黡翳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黡翳
黡翳
Nghĩa
1.昏暗隐蔽貌。《文选.王延寿》"屹铿瞑以勿罔﹐屑黡翳以懿濞。"吕延济注"黡翳﹐暗蔽貌。"一说,为寂寞之状。见张载注。
Chữ Hán chứa trong
黡
翳