字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黦湿
黦湿
Nghĩa
1.谓受潮发霉。
Chữ Hán chứa trong
黦
湿