字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黮黤
黮黤
Nghĩa
1.黑压压。草木茂盛貌。
Chữ Hán chứa trong
黮
黤