字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黻藻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黻藻
黻藻
Nghĩa
1.语出《书.益稷》"藻火粉米,黼黻絺绣。"谓织有黻和水藻的花纹。引申为写出华美的辞藻或文字。
Chữ Hán chứa trong
黻
藻