字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黽纩
黽纩
Nghĩa
1.黄绵所制的小球。悬于冠冕之上,垂两耳旁,以示不欲妄听是非。
Chữ Hán chứa trong
黽
纩