字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黾塞
黾塞
Nghĩa
1.战国时的要塞。故址在河南信阳西。其地有大小石门,凿山通道,地势险厄。
Chữ Hán chứa trong
黾
塞