字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼋梁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼋梁
鼋梁
Nghĩa
1.《竹书纪年》卷下"穆王三十七年,伐楚,大起九师,东至于九江,叱鼋鼍以为梁。"后因以"鼋梁"借指帝王的行驾。
Chữ Hán chứa trong
鼋
梁