字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼋鼎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼋鼎
鼋鼎
Nghĩa
1.春秋楚人献鼋于郑灵公,公以享诸大夫。子公(公子宋)入﹐先动食指,公闻而弗与。子公怒,染指于鼎,尝之而出。事见《左传.宣公四年》﹑《史记.郑世家》◇用以为典。
Chữ Hán chứa trong
鼋
鼎