字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼎峙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎峙
鼎峙
Nghĩa
〈书〉三方面对立。鼎有三足,所以叫鼎峙。
Chữ Hán chứa trong
鼎
峙