字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎建
鼎建
Nghĩa
1.犹营建。
Chữ Hán chứa trong
鼎
建
鼎建 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台