字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼎沸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎沸
鼎沸
Nghĩa
〈书〉形容喧闹、混乱,像水在锅里沸腾一样人声~ㄧ舆论~。
Chữ Hán chứa trong
鼎
沸