字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎盛
鼎盛
Nghĩa
正当兴盛或强壮~时期ㄧ春秋~(正当壮年)。
Chữ Hán chứa trong
鼎
盛