字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎邑
鼎邑
Nghĩa
1.《左传.桓公二年》"武王克商,迁九鼎于雒邑。"后遂以"鼎邑"指洛阳。
Chữ Hán chứa trong
鼎
邑