字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎铛玉石
鼎铛玉石
Nghĩa
1.谓视鼎如铛,视玉如石。形容奢侈。
Chữ Hán chứa trong
鼎
铛
玉
石