字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼎铛耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎铛耳
鼎铛耳
Nghĩa
1.宋邵伯温《闻见前录》卷一"御史中丞雷德骧劾奏普强占市人第宅,聚敛财贿,上怒叱之曰'鼎铛尚有耳,汝不闻赵普吾之社稷臣乎?'"后以"鼎铛耳"为责人有耳不闻的典实。
Chữ Hán chứa trong
鼎
铛
耳