字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎镬
鼎镬
Nghĩa
①古代烹饪器具。②古代酷刑,以鼎镬煮人鼎镬甘如饴,求之不可得。
Chữ Hán chứa trong
鼎
镬