字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎镬刀锯
鼎镬刀锯
Nghĩa
1.古代四种酷刑的刑具。泛指最残酷的刑罚。
Chữ Hán chứa trong
鼎
镬
刀
锯