字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎餸
鼎餸
Nghĩa
1.指鼎中食品◇常借指政事。
Chữ Hán chứa trong
鼎
餸