字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼎饪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎饪
鼎饪
Nghĩa
1.相传商傅说以调鼎烹饪之事向武丁喻说治国之理◇遂以"鼎饪"喻治理国政或治国的大臣。
Chữ Hán chứa trong
鼎
饪