字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼎鼐
鼎鼐
Nghĩa
1.鼎和鼐。古代两种烹饪器具。 2.喻指宰相等执政大臣。
Chữ Hán chứa trong
鼎
鼐