字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓乐
鼓乐
Nghĩa
敲鼓声和奏乐声~齐鸣丨~喧天。
Chữ Hán chứa trong
鼓
乐