字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓儳
鼓儳
Nghĩa
1.乘敌方阵列不整齐时,即鸣鼓进击。
Chữ Hán chứa trong
鼓
儳