字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓励
鼓励
Nghĩa
激发;勉励车间主任~大家努力完成增产指标丨大家的赞扬给了他很大的~。
Chữ Hán chứa trong
鼓
励
鼓励 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台