字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓劲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓劲
鼓劲
Nghĩa
(~儿)鼓动情绪,使振作起来;鼓起劲来互相~。
Chữ Hán chứa trong
鼓
劲