字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓勇
鼓勇
Nghĩa
1.鼓足勇气。 2.使鼓起勇气。
Chữ Hán chứa trong
鼓
勇