字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓吹
鼓吹
Nghĩa
①宣传提倡~革命。②吹嘘~自己如何如何。
Chữ Hán chứa trong
鼓
吹
鼓吹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台