字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓吻奋爪
鼓吻奋爪
Nghĩa
1.犹言张牙舞爪。
Chữ Hán chứa trong
鼓
吻
奋
爪