字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓噪
鼓噪
Nghĩa
古代指出战时擂鼓呐喊,以壮声势。今泛指喧嚷~一时。
Chữ Hán chứa trong
鼓
噪