字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓囊囊
鼓囊囊
Nghĩa
1.同"鼓鼓囊囊"。
Chữ Hán chứa trong
鼓
囊
鼓囊囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台