字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓捣
鼓捣
Nghĩa
〈方〉①反复摆弄他一边同我谈话,一边~收音机。②挑拨;设法支使一定是他~你去干的。
Chữ Hán chứa trong
鼓
捣
鼓捣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台