字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼓掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓掌
鼓掌
Nghĩa
拍手,多表示高兴、赞成或欢迎当中央首长进入会场时,代表们热烈~,表示欢迎。
Chữ Hán chứa trong
鼓
掌